phú hộ

phú hộ

Ông phú hộ đi dạo trong khu vườn rộng của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, lịch sử):
    • Người giàu có trong xã hội : "phú hộ" chỉ người nhiều của cải, ruộng đất, thường địa chủ hoặc thương gia giàunông thôn hoặc thành thị trong thời kỳ trước Cách mạng.
    • Người quyền lực kinh tế: "phú hộ" thường được dùng để nói về tầng lớp thượng lưu giàu có, ảnh hưởng trong cộng đồng làng xã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • làng ấy, ông ta một phú hộ nổi tiếng. (Ông ta người giàu có nhất trong làng.)
    • Phú hộ thường sở hữu nhiều ruộng đất nông nô. (Người giàu có thời xưa thường quyền lực về đất đai nhân công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhà phú hộ": gia đình giàu có.

    • Nhà phú hộ ấy xây biệt thự nguy nga. (Gia đình giàu có đó xây nhà rất lớn đẹp.)
  • "phú hộ điền chủ": người vừa giàu có vừa làm chủ ruộng đất.

    • Phú hộ điền chủ thường cho tá điền cày cấy. (Người giàu làm chủ ruộng đất thường thuê người khác làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Phú (tính từ, từ Hán Việt): giàu có.

    • Người phú quý. (Người giàu sang.)
  • Hộ (danh từ, từ Hán Việt): gia đình, nhà.

    • Hộ khẩu. (Sổ đăng ký nhân khẩu của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa chủ: người sở hữu ruộng đất (thường giàu có, nhưng nhấn mạnh quyền sở hữu đất).
  • Phú ông: người đàn ông giàu có (từ cổ, ít dùng hơn).
  • Trọc phú: người giàu có nhưng thô lỗ, thiếu văn hóa (mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Phú hộ keo kiệt: người giàu nhưng hà tiện.
    • Lão phú hộ keo kiệt chẳng cho ai xin . (Người giàu nhưng keo kiệt không giúp đỡ ai.)